bạo cửa

bạo cửa

Đứa bé ngồi chơi trên bạo cửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần khung gỗ hoặc đá nằm dưới cùng của cửa, nơi tiếp giáp với nền nhà; ngưỡng cửa: "bạo cửa" một từ địa phương, cùng nghĩa với từ phổ thông "bậu cửa", chỉ phần dưới cùng của khung cửa người ta bước qua khi ra vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa bé ngồi chơi ngay trên bạo cửa. (Đứa trẻ ngồi chơingay ngưỡng cửa.)
    • Nước mưa hắt vào ướt cả bạo cửa. (Nước mưa tạt vào làm ướt hết ngưỡng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi bạo cửa": ngồivị trí ngưỡng cửa, thường với ý nghĩa chờ đợi hoặc nhìn ra ngoài.
    • cụ thường ngồi bạo cửa để đón các cháu về. ( cụ thường ngồingưỡng cửa để chờ các cháu đi học về.)
Biến thể từ gần giống
  • Bậu cửa (danh từ): từ phổ thông, cùng nghĩa với "bạo cửa".

    • Chân anh vấp phải bậu cửa. (Chân anh ấy bị vướng vào ngưỡng cửa.)
  • Ngưỡng cửa (danh từ): từ phổ thông, chỉ phần dưới cùng của cửa.

    • Ngưỡng cửa nhà này được làm bằng đá xanh. (Phần dưới cùng cửa nhà này được lát bằng đá xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngưỡng cửa: phần dưới cùng của khung cửa.
  • Bậu cửa: từ phổ thông chỉ ngưỡng cửa.
Thành ngữ liên quan
  • Qua bạo cửa (bậu cửa): bước vào một không gian mới, một giai đoạn mới (thường dùng trong văn chương).
    • Cô dâu mới qua bạo cửa nhà chồng. (Cô dâu vừa bước vào ngưỡng cửa nhà chồng, bắt đầu cuộc sống mới.)